central time

central time

A family in Chicago checks the clock to see if it's central time.

Định nghĩa

Danh từ: Giờ miền Trung (Central Time) múi giờ tiêu chuẩnkhu vực kinh tuyến thứ 90 phía Tây Greenwich, được sử dụng chủ yếukhu vực trung tâm Hoa Kỳ một số vùng của Canada. thường được viết tắt CT.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ miền Trung.)
  • (Nếu bạnNew York, giờ miền Trung chậm hơn Giờ miền Đông một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Central Daylight Time (CDT)": Giờ miền Trung ban ngày, áp dụng vào mùa khi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

    • During summer, clocks shift to central daylight time. (Vào mùa , đồng hồ chuyển sang giờ miền Trung ban ngày.)
  • "Central Standard Time (CST)": Giờ miền Trung tiêu chuẩn, áp dụng vào mùa đông.

    • In winter, the region observes central standard time. (Vào mùa đông, khu vực này tuân theo giờ miền Trung tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Múi giờ miền Trung: cách gọi khác của "central time" trong tiếng Việt.
  • Giờ miền Trung: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Giờ miền Trung Hoa Kỳ: nhấn mạnh phạm vi địa cụ thể.
  • Múi giờ CT: viết tắt thông dụng trong văn bản kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Adjust to central time: điều chỉnh theo giờ miền Trung.

    • Travelers need to adjust to central time after flying from the East Coast. (Du khách cần điều chỉnh theo giờ miền Trung sau khi bay từ Bờ Đông.)
  • Convert to central time: chuyển đổi sang giờ miền Trung.

    • Please convert the schedule to central time for the local team. (Vui lòng chuyển đổi lịch trình sang giờ miền Trung cho nhóm địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Central time zone": vùng múi giờ miền Trung, thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc hành chính.
    • The central time zone covers states like Texas and Illinois. (Vùng múi giờ miền Trung bao phủ các tiểu bang như Texas Illinois.)